chứng cớ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật, sự việc hoặc thông tin được dùng để chứng minh, xác nhận một sự thật, một lời khai hoặc một tình huống nào đó: "chứng cớ" là cái có thật, có thể quan sát, kiểm chứng được, dùng làm căn cứ để khẳng định hoặc bác bỏ một điều gì.
- Bằng chứng cụ thể, rõ ràng: "chứng cớ" thường mang tính khách quan và có sức thuyết phục cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát đang tìm kiếm chứng cớ tại hiện trường vụ án.
- Lời khai của nhân chứng là một chứng cớ quan trọng cho phiên tòa.
- Không có chứng cớ xác thực, chúng ta không thể kết luận ai đúng ai sai.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chứng cớ rành rành" / "chứng cớ hiển nhiên": bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi được, ai cũng có thể thấy.
- Hắn phạm tội với chứng cớ rành rành, camera đã ghi lại toàn bộ.
- "thiếu chứng cớ": không có đủ bằng chứng để chứng minh.
- Vụ việc bị bác đơn kiện vì thiếu chứng cớ thuyết phục.
- "chứng cớ ngoại phạm": bằng chứng chứng minh một người không có mặt tại hiện trường hoặc không liên quan đến hành vi phạm tội.
- Luật sư đã đưa ra chứng cớ ngoại phạm cho thân chủ của mình.
Biến thể và từ liên quan
- Chứng cứ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ vật chứng, bằng chứng, thường dùng trong văn bản pháp lý, tố tụng.
- Tòa án yêu cầu phải có đầy đủ chứng cứ hợp pháp.
- Bằng chứng (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ cái dùng để chứng minh, có phạm vi sử dụng rộng hơn, từ đời sống đến pháp lý.
- Anh ấy đưa ra bằng chứng cho thấy mình nói đúng.
- Vật chứng (danh từ): Chỉ cụ thể đồ vật, tang vật được dùng làm bằng chứng (thường trong điều tra hình sự).
- Công an đã thu giữ vật chứng liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Bằng cớ: (Từ cũ, ít dùng hơn) chỉ điều dùng để làm chứng.
- Tang chứng: (Thường dùng trong tố tụng) chỉ chung vật chứng và chứng cớ.
- Căn cứ: Điểm dựa, cơ sở để suy luận hoặc quyết định (có thể trừu tượng hơn "chứng cớ").
Các cụm từ liên quan
- Thu thập chứng cớ: hành động tìm kiếm, tập hợp các bằng chứng.
- Nhóm điều tra đang tích cực thu thập chứng cớ.
- Cung cấp chứng cớ: đưa ra, nộp bằng chứng.
- Người tố cáo phải cung cấp chứng cớ cho cơ quan có thẩm quyền.
- Xử lý chứng cớ: phân tích, đánh giá giá trị pháp lý của bằng chứng.
- Việc xử lý chứng cớ phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Chứng cớ đầy đủ": có đầy đủ bằng chứng cần thiết, không thiếu sót.
- Chỉ khi có chứng cớ đầy đủ, tòa án mới có thể tuyên án.
- "Không một chứng cớ": hoàn toàn không có bất kỳ bằng chứng nào.
- Lời buộc tội đó là vô căn cứ vì không một chứng cớ nào được đưa ra.